dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

avoir

Không tìm thấy từ " avoir"

Words Mentioning " avoir"

veo
vẹo
vều
vêu
vêu mõm
việc gì
việc làm
việc làm
viện
viện
vị nể
vì nể
ví von
vơ
võ
võ
vơ
vống
vống
vọng tưởng
vọng tưởng
vu
vua chúa
vững tin
vụng về
vướng
vướng
vuốt
vuốt
vuột
xã giao
xã giao
xâm
xâm mặt
xanh
xanh
xanh mặt
xắp
xảy ra
xảy ra
xép xẹp
xê xích
xê xích
xị mặt
xin thẻ
xìu
xìu
xịu
xoạc
xoắn
xọc
xộc xệch
xốc xếch
xốc xếch
xôm
xong
xong
xợp
xóp
xót
xót
xót ruột
xót thương
xót xa
xụ
xuất
xuất
xuể
xui
xui
xưng xưng
xước
xước
xười
xuôi gió
xương
xương
xuống mã
ý
ý
yên lặng
yên lặng
yếu
yếu
yêu cầu
yêu cầu
yêu thích
yêu vì
ý định
ý định
  • ««
  • «
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...